Dịch

ca.

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của circagiới từAbbreviation of circa.

Cụm từ (phrase)

ca. sa.danh từViết tắt của capias ad satisfaciendam

Ví dụ

  • 20 . .
  • .
  • 27, 1999 .

AI