CMA
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Viết tắt của Census Metropolitan Areadanh từđếm được (countable)Abbreviation of Census Metropolitan Area.
- Viết tắt của certified management accountantdanh từđếm được (countable)Initialism of certified management accountant.
- Viết tắt của China Meteorological Administrationdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of China Meteorological Administration.
- Viết tắt của Consumer and Markets Authoritydanh từ riêngInitialism of Consumer and Markets Authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CMADạng gốc (base form)
- CMAsSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của computer-marked assignment
- đếm được (countable)Initialism of computer-marked assignment (that uses scan sheets).
Ví dụ
- . .Giải thưởng Nam ca sĩ của năm đã thuộc về Blake Shelton năm thứ năm liên tiếp. Shelton đã gửi lời cảm ơn đặc biệt đến một nghệ sĩ chưa từng giành giải thưởng CMA mà anh ấy ca ngợi là một trong những nguồn cảm hứng âm nhạc lớn nhất của mình.