CPA
B1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Kiểm toán viên công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of certified public accountant.
- Kế toán viên công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of chartered professional accountant.
- Thỏa thuận giao thức hợp tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of collaboration protocol agreement in ebXML.
- Hội Bảo vệ Người tiêu dùngdanh từ riêngInitialism of Consumer Protection Association.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CPADạng gốc (base form)
- CPAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| AAA-CPAdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của American Association of Attorney-Certified Public Accountants |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Hợp kim đồng trùng hợp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of copolymer alloy.
Họ từ (word family)
cùng gốc CPAVí dụ
- wash-sale 30 loss-sale , Virginia-based .Quy tắc bán rửa cấm bạn mua cùng một cổ phiếu hoặc chứng khoán 30 ngày trước hoặc sau ngày bán lỗ, theo chuyên gia tài chính Mike Powers có trụ sở tại Virginia.
- , ?Anh ấy là kế toán viên công chứng phải không?
- , ?Cô ấy là kế toán viên công chứng phải không?