Butt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Anhdanh từ riêngA surname from English.
- Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Họ người Kashmirdanh từ riêngA surname from Kashmiri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ButtDạng gốc (base form)
- ButtsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- ButtinTham gia một cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà một người không được chào đón hoặc được mời; xen vào (có nghĩa là sự ngắt lời thô lỗ hoặc bất lịch sự)
- ButtoutNgừng can thiệp; cứ lo việc riêng của mình đi
- ButtupSờ gần, cạo (chống lại); ấn mạnh (chống lại)
Cụm từ khác (phrase)my buttBiểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởngbutt-nakedHoàn toàn khỏa thân, khỏa thân hoàn toànwater buttThùng hở dùng để đựng nước mưa; một thùng mưapain in the buttMối phiền toái; một nguồn rắc rối hoặc khó chịubutt headsTranh luận không khoan nhượngbutt-uglyCực kỳ xấu xí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc ButtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibutte“target, goal”
- từ tiếng Phápbut“target, aim”
Ví dụ
- . .