Nghĩa chính
- Biểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởngthán từIndicates disapproval, contradiction or disbelief.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monkeys might fly out of my buttcụm từ | cụm từ | Phản ứng trước một tình huống được đề xuất mà người ta cho rằng không có cơ hội xảy ra |
| butter my butt and call me a biscuitthán từ | thán từ | Biểu hiện ngạc nhiên khi biết được điều gì đó không thể tin được; chủ yếu là một cái gì đó tích cực |
Ví dụ
- .
- don’t .
- .