culata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈlata/
Nghĩa chính
- Mông (đầu súng đối diện với đầu đạn được bắn ra)danh từbutt (the end of a firearm opposite to that from which a bullet is fired)
- Khóa nòng (phần của súng đại bác hoặc súng cầm tay khác phía sau buồng)danh từbreech (the part of a cannon or other firearm behind the chamber)
- Đầu xi lanhdanh từcylinder head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culataDạng gốc (base form)
- culatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salir el tiro por la culata | Gậy ông đập lưng ông |
Xuất hiện ở từ khác
- assTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc culataNgôn ngữ khác
Tiếng Trung