Dịch

culatazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kulaˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Đánh bằng phần sau của súng, roi súng lục, đánh môngdanh từhit with the back part of a gun, pistol-whip, buttstroke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culatazoDạng gốc (base form)
  2. culatazosSố nhiều (plural)

AI