culatazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kulaˈtaθo/
Nghĩa chính
- Đánh bằng phần sau của súng, roi súng lục, đánh môngdanh từhit with the back part of a gun, pistol-whip, buttstroke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culatazoDạng gốc (base form)
- culatazosSố nhiều (plural)