Box
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Boxdanh từ riêngA surname.
- Làng Box (Gloucestershire, Anh)danh từ riêngA village in Minchinhampton parish, south of Stroud, Gloucestershire, England (OS grid ref SO8600).
- Làng Box (Wiltshire, Anh)danh từ riêngA village and civil parish near Corsham, Wiltshire, England (OS grid ref ST8268).
Cụm động từ (phrasal verb)
- BoxinBao quanh bằng cách vẽ một hộp xung quanh
- BoxupĐóng gói vào hộp
- BoxoutĐặt mình vào vị trí giữa một cầu thủ đối phương và rổ để dự đoán sẽ có một cú bật lại
Cụm từ khác (phrase)in a boxDưới những giới hạn hoặc ranh giới rất hạn chếout of the boxNgay lập tức, không cần sự can thiệp của khách hàngbox no.Viết tắt của box numbertime boxKhung thời gian cố định dành riêng cho một dự án hoặc một nhiệm vụ trong dự ánin-a-boxĐóng gói đơn giản và tiện lợiAbout boxCửa sổ hiển thị thông tin về một ứng dụng, chẳng hạn như số phiên bản và bản quyền hoặc giấy phép khác của ứng dụng đó
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc BoxVí dụ
- 10- , , , , , paper’s .
- ?