Dịch

box up

động từ (verb)
UK/ˌbɒks ˈʌp/US/ˌbɑks ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Đóng gói vào hộpđộng từngoại động từ (transitive)To pack into boxes.
  2. Hạn chếđộng từngoại động từ (transitive)To confine.
  3. Xáo trộn (xúc xắc) để người đánh bạc có thể lựa chọn trong số đóđộng từngoại động từ (transitive)To shuffle (dice) so that the gamblers can choose from among them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box upNguyên thể (infinitive)
  2. boxes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. boxed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. boxing upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

box up somethingĐóng hộp cái gì

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ?

AI