Nghĩa chính
- Đóng gói vào hộpđộng từngoại động từ (transitive)To pack into boxes.
- Hạn chếđộng từngoại động từ (transitive)To confine.
- Xáo trộn (xúc xắc) để người đánh bạc có thể lựa chọn trong số đóđộng từngoại động từ (transitive)To shuffle (dice) so that the gamblers can choose from among them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| box up something | Đóng hộp cái gì |