box
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboɡs/
Nghĩa chính
- Cái hốdanh từpit
- Hộpdanh từbox
- Đấm bốc (thể thao)danh từboxing (sport)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boxDạng gốc (base form)
- boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calle de boxesdanh từ | danh từ | Làn đường pit |
| parada en boxesdanh từ | danh từ | Điểm dừng |
| parar en boxes | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa