Dịch

box

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboɡs/

Nghĩa chính

  1. Cái hốdanh từpit
  2. Hộpdanh từbox
  3. Đấm bốc (thể thao)danh từboxing (sport)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxDạng gốc (base form)
  2. boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calle de boxesdanh từLàn đường pit
parada en boxesdanh từĐiểm dừng
parar en boxesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI