calle de boxes
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làn đường pitdanh từpit lane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calle de boxesDạng gốc (base form)
- calles de boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh