Dịch

time box

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ˈbɒks/US/ˈtaɪm ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Khung thời gian cố định dành riêng cho một dự án hoặc một nhiệm vụ trong dự ándanh từA fixed timeframe dedicated for a project or a task in a project.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time boxDạng gốc (base form)
  2. time boxesSố nhiều (plural)

AI