Dịch

Bath

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 22 nghĩa
  1. Bath (thành phố ở Anh)danh từ riêngA city in Bath and North East Somerset district, Somerset, England, famous for its baths fed by a hot spring.
  2. Bath (ngôi làng ở Hà Lan)danh từ riêngA village in the Netherlands.
  3. Bath (ngôi làng ở Canada)danh từ riêngA village in New Brunswick, Canada.
  4. Bath (khu định cư cũ ở California)danh từ riêngA former settlement in Placer County, California.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

take a bathđộng từTắm bồn
ice bathdanh từThùng chứa nước đá và nước (và đôi khi là muối) được sử dụng để hạ nhiệt độ của một vật gì đó hoặc để giữ lạnh
run a bathđộng từXả nước vào bồn tắm
Turkish bathdanh từTắm hơi kiểu Hồi giáo, sau đó là mát-xa và nếu có nước máy, hãy ngâm mình trong nước mát
bed bathdanh từViệc tắm rửa cơ thể của một người (đặc biệt là của bệnh nhân) trên giường
bath timedanh từThời điểm trong ngày khi một người được tắm hoặc được tắm
water bathdanh từBộ phận của thiết bị thí nghiệm bao gồm một bình chứa nước, trong đó có treo một bình để đun nóng hoặc làm nguội cẩn thận
Roman bathdanh từCác tòa nhà trong khu phức hợp nhà tắm kiểu La Mã

22 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 22
Bath (cộng đồng chưa hợp nhất ở Georgia)
  1. An unincorporated community in Richmond County, Georgia.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Anh trung đạiBathe
  2. từ tiếng Anh cổBaþan
danh từ riêng
  1. từ tiếng Ả Rậpبَعْثbaʕṯ“resurrection”

AI