Nghĩa chính
- Bộ phận của thiết bị thí nghiệm bao gồm một bình chứa nước, trong đó có treo một bình để đun nóng hoặc làm nguội cẩn thậndanh từA piece of laboratory equipment consisting of a vessel containing water, in which is suspended a flask that is to be subject to careful heating or cooling.
- Thiết bị tương tự được sử dụng trong nhà bếp (đặc biệt là bếp thương mại), để nấu thức ăn hoặc giữ nóngdanh từAn analogous piece of equipment used in a kitchen (especially a commercial kitchen), to cook food or to keep it hot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water bathDạng gốc (base form)
- water bathsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Ziri .