Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Roman bath
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
.
m
ə
n
ˈ
b
æ
θ
/
US
/ˈɹ
oʊ
.
m
ə
n
ˈ
b
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Các tòa nhà trong khu phức hợp nhà tắm kiểu La Mã
danh từ
Any of the buildings in a Roman baths complex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Roman bath
Dạng gốc
(base form)
Roman bath
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
went
to
the
zoo
and
then
saw
a
Roman
bath
and
a
Roman
fort
in
Southern
Cumbria
.
AI
1
Các tòa nhà trong khu phức hợp nhà tắm kiểu La Mã
1
Các tòa nhà trong khu phức hợp nhà tắm kiểu La Mã
1
Các tòa nhà trong khu phức hợp nhà tắm kiểu La Mã