Nghĩa chính
- Thời điểm trong ngày khi một người được tắm hoặc được tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of day when a person has, or is given, a bath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bath timeDạng gốc (base form)
- bath timesSố nhiều (plural)