Dịch

bath time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm trong ngày khi một người được tắm hoặc được tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of day when a person has, or is given, a bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bath timeDạng gốc (base form)
  2. bath timesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI