Basic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ lập trình BASICdanh từ riêngA family of third-generation computer programming languages (c.1964 on).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic needsdanh từ | danh từ | Nhu cầu cơ bản |
| basic incomedanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của universal basic income: một hình thức an sinh xã hội trong đó tất cả công dân hoặc cư dân của một khu vực tài phán nhận được một khoản tiền, thường xuyên và vô điều kiện |
| basic sciencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pure science |
| Basic Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ được kiểm soát đơn giản hóa dựa trên tiếng Anh và dành cho giao tiếp quốc tế và TESL |
| basic educationdanh từ | danh từ | Giáo dục bao gồm hai giai đoạn là giáo dục tiểu học và giáo dục trung học cơ sở |
| universal basic incomedanh từ | danh từ | Hình thức an sinh xã hội, theo đó mọi công dân hoặc cư dân đủ điều kiện sẽ nhận được một khoản tiền theo lịch trình thường xuyên vô điều kiện |
| basic lawdanh từ | danh từ | Đạo luật hoặc một bộ luật có thẩm quyền và hiệu lực theo hiến pháp: hiến pháp |
| Visual Basicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ lập trình do Microsoft phát triển, có nguồn gốc từ BASIC và Pascal, trong đó tất cả các chương trình đều có giao diện người dùng đồ họa |
Ví dụ
- .
- "" “ ” .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc BasicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha