Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
C++
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
i
.
p
l
ʌ
s
.
p
l
ʌ
s
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ lập trình được biên dịch cấp cao đa mô hình là một dẫn xuất tiên tiến hơn của C
danh từ riêng
A multiparadigm high-level compiled programming language that is a more advanced derivative of C.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
C++
C++
er
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++
danh từ
Từ liên quan
(related word)
C
BCPL
AI
1
Ngôn ngữ lập trình được biên dịch cấp cao đa mô hình là một dẫn xuất tiên tiến hơn của C
1
Ngôn ngữ lập trình được biên dịch cấp cao đa mô hình là một dẫn xuất tiên tiến hơn của C
1
Ngôn ngữ lập trình được biên dịch cấp cao đa mô hình là một dẫn xuất tiên tiến hơn của C