Dịch

C++er

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++danh từOne who uses the C++ programming language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C++erDạng gốc (base form)
  2. C++ersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI