Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
C++er
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++
danh từ
One who uses the C++ programming language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
C++er
Dạng gốc
(base form)
C++er
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
C++
+
-er
AI
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình C++