Dịch

Basic English

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ được kiểm soát đơn giản hóa dựa trên tiếng Anh và dành cho giao tiếp quốc tế và TESLdanh từ riêngA simplified controlled language based on English and intended for international communication and TESL.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" “ ” .
  • .
  • .

AI