Dịch

COBOL

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ lập trình được phát triển vào cuối những năm 1950, đặc biệt dành cho các ứng dụng kinh doanhdanh từ riêngA programming language developed in the late 1950s, especially for business applications.

Họ từ (word family)

cùng gốc COBOL

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

Ví dụ

  • — , 1960.
  • , , ( ) , .

AI