Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của universal basic income: một hình thức an sinh xã hội trong đó tất cả công dân hoặc cư dân của một khu vực tài phán nhận được một khoản tiền, thường xuyên và vô điều kiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of universal basic income, a form of social security in which all citizens or residents of a jurisdiction receive a sum of money, regularly and unconditionally.
- Dạng tỉnh lược của guaranteed basic income: một hình thức an sinh xã hội trong đó tất cả công dân hoặc cư dân của một khu vực pháp lý được đảm bảo có mức thu nhập bằng hoặc cao hơn mức giới hạn thu nhập cơ bản đã đặt ra, theo đó chính phủ sẽ bù đắp cho những thu nhập nằm dưới mức quy định, để đạt đến giới hạn; những người nằm trên dòng sẽ không nhận được thanh toándanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of guaranteed basic income, a form of social security in which all citizens or residents of a jurisdiction are guaranteed to have an income level at or above the set basic income cut-off level, whereby the government will top-off incomes falling below the line, to reach the limit; those falling above the line would not receive payments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basic incomeDạng gốc (base form)
- basic incomesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| universal basic incomedanh từ | danh từ | Hình thức an sinh xã hội, theo đó mọi công dân hoặc cư dân đủ điều kiện sẽ nhận được một khoản tiền theo lịch trình thường xuyên vô điều kiện |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , . , […]
- .
- .