Ubi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Phi-Á được nói ở miền trung Tchaddanh từ riêngAn Afro-Asiatic language spoken in central Chad.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semper ubi sub ubicụm từ | cụm từ | Luôn mặc đồ lót. (Theo nghĩa đen, 'luôn luôn ở dưới đâu') |