Dịch

Ubi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Phi-Á được nói ở miền trung Tchaddanh từ riêngAn Afro-Asiatic language spoken in central Chad.

Cụm từ (phrase)

semper ubi sub ubicụm từLuôn mặc đồ lót. (Theo nghĩa đen, 'luôn luôn ở dưới đâu')

AI