Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Orange, bang Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Orange County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Moniteau, bang Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Moniteau County, Missouri.
- Xã tại quận Vernon, bang Missouridanh từ riêngA township in Vernon County, Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turkey bacondanh từ | danh từ | Thịt xông khói giả được chế biến từ gà tây hun khói, cắt nhỏ và cải tạo |
| bring home the baconđộng từ | động từ | Giành chiến thắng hoặc thành công |
| back bacondanh từ | danh từ | Thịt xông khói được chế biến từ thăn lợn không xương cắt ở giữa |
| Canadian bacondanh từ | danh từ | Thịt lợn muối chỉ được làm từ thăn, không có thịt bụng và được bán dưới dạng nạc |
| bacon fatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bacon grease |
| side bacondanh từ | danh từ | Là loại thịt ba chỉ được cắt từ bụng lợn, đặc trưng bởi các lớp mỡ và cơ xen kẽ chạy song song với lớp vỏ |
| bacon rolldanh từ | danh từ | Ổ bánh mì có nhân thịt xông khói |
| bacon hairdanh từ | danh từ | Biệt danh của Pal Hair, một phụ kiện tóc trên nền tảng trò chơi Roblox |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Coshocton
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Coshocton, bang OhioAn unincorporated community in Coshocton County, Ohio.
Họ từ (word family)
cùng gốc BaconNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*bēganą“to fight”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , 211-206 , Republican-led . , . , .
- 18 2025. Minda's , 17:00, . . , , . .
- "."