Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beicon
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbeikon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt xông khói
danh từ
bacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beicon
Dạng gốc
(base form)
b
éicones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thịt xông khói
bacon
tocineta
tocino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bacon
Thịt lợn muối xông khói
AI
1
Thịt xông khói
1
Thịt xông khói
1
Thịt xông khói