Dịch

beicon

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbeikon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt xông khóidanh từbacon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beiconDạng gốc (base form)
  2. béiconesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thịt xông khói

Ngôn ngữ khác

AI