tocino
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈθino/nguồn
Nghĩa chính
- Thịt xông khóidanh từbacon
- Thịt lợn muối, mỡ lợn muốidanh từsalt pork
- Bánh flan lòng đỏ trứngdanh từellipsis of tocino de cielo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocinoDạng gốc (base form)
- tocinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tocino de cielodanh từ | danh từ | Một món tráng miệng làm từ đường và lòng đỏ trứng |
Ví dụ
- .Antonio ăn bánh flan lòng đỏ trứng.
- ¿ ?Có an toàn ăn thịt xông khói sống không?
- .Đừng ném thịt xông khói vào hàu.