Dịch

tocino

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈθino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt xông khóidanh từbacon
  2. Thịt lợn muối, mỡ lợn muốidanh từsalt pork
  3. Bánh flan lòng đỏ trứngdanh từellipsis of tocino de cielo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocinoDạng gốc (base form)
  2. tocinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tocino de cielodanh từMột món tráng miệng làm từ đường và lòng đỏ trứng

Ví dụ

  • .Antonio ăn bánh flan lòng đỏ trứng.
  • ¿ ?Có an toàn ăn thịt xông khói sống không?
  • .Đừng ném thịt xông khói vào hàu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thịt xông khói

Họ từ (word family)

cùng gốc tocino

AI