Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt pork
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
l
t
ˈ
p
ɔː
k
/
US
/ˈ
s
ɑ
l
t
ˈ
p
oɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Thịt lợn muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pork cured in salt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salt pork
Dạng gốc
(base form)
salt pork
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white bacon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tocino
giống đực
Thịt lợn muối, mỡ lợn muối
AI
1
Thịt lợn muối
1
Thịt lợn muối
1
Thịt lợn muối