Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacon fat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
k
ə
n
ˈ
f
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bacon grease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bacon grease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bacon grease
AI
1
Đồng nghĩa với bacon grease
1
Đồng nghĩa với bacon grease
1
Đồng nghĩa với bacon grease