Dịch

bacon fat

danh từ (noun)
US/ˈbeɪkən ˈfæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bacon greasedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bacon grease.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI