Dịch

bacon roll

danh từ (noun)
US/ˈbeɪkən ˈɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Ổ bánh mì có nhân thịt xông khóidanh từA bread roll with a bacon filling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacon rollDạng gốc (base form)
  2. bacon rollsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • - , , , .

AI