Nghĩa chính
- Thịt lợn muối chỉ được làm từ thăn, không có thịt bụng và được bán dưới dạng nạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cured pork made only from the loin, with no belly meat, and sold in lean medallions.
- Các sĩ quan cảnh sát Canadadanh từkhông đếm được (uncountable)Canadian police officers.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
Nguồn gốc (etymology)
Canadianbacon