Dịch

baconer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lợn được nuôi để sản xuất thịt xông khóidanh từA pig raised to produce bacon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baconerDạng gốc (base form)
  2. baconersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI