Dịch

porker

danh từ (noun)
UK/ˈpɔːkə/US/ˈpɔɹkɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Con lợn, đặc biệt là một con lợn đực bị thiến, được vỗ béo và nuôi để giết thịtdanh từA pig, especially a castrated male, being fattened and raised for slaughter.
  2. Người béo phìdanh từAn obese person.
  3. Lời nói dốidanh từA lie.
  4. Sĩ quan cảnh sátdanh từA police officer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porkerDạng gốc (base form)
  2. porkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc porker

Ví dụ

  • , , neighbour's , - , , - .
  • , cooking-sheds , , ; ?

AI