BITE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô hình BITEdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of behavior, information, thoughts, emotions (“four aspects of people's lives that a cult attempts to control”).
Cụm động từ (phrasal verb)
- BITEoffCắn mạnh đến mức loại bỏ thứ gì đó khỏi nguồn của nó
- BITEdownCắn (thứ gì đó) rất mạnh và thường có mục đích (như ngậm nó trong miệng)
- BITEinĂn mòn các tấm kim loại bằng axit, như một phần của quá trình ăn mòn
Cụm từ khác (phrase)bite meBiểu hiện của sự bất mãn hoặc tình tiết tăng nặng đối với một bên khácI'll biteBiểu thị rằng một người nghi ngờ rằng một câu hỏi được hỏi một cách nghiêm túc hoặc có thiện chí nhưng sẵn sàng trả lời một cách nghiêm túcin one biteMột cách liền mạch hoặc không thể phân chiatake a biteĂn một bữa ăn nhẹ nhanh chónghave a biteĂn một bữa ăn nhẹ nhanh chóngbite to eatBữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung