Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
咬
HSK5
Hán-Việt: rao
yǎo
Nghĩa chính
1
Cắn
to bite
2
Cắn nhẹ, nhắp
to nip
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
咬
yǎo
rao
Bộ: 口 · khẩu (miệng)
9 nét
bite, gnaw
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
咬牙切齿
Nghiến răng kèn kẹt, căm phẫn sục sôi
咬紧牙关
Cắn chặt răng, nghiến răng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morder
Cắn
cata
giống cái
Mẩu nếm thử, miếng nhỏ
picada
giống cái
Vết cắn (của côn trùng)
Tiếng Anh
bite
Cắn; châm đốt
nip
Cắn
Nip
Người Nhật
AI
1
Cắn
2
Cắn nhẹ
1
Cắn
2
Cắn nhẹ
1
Cắn
2
Cắn nhẹ