picada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈkada/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mổ (hành động dùng mỏ đập)danh từpeck (an act of striking with a beak)
- Vết cắn (của côn trùng)danh từbite (of an insect)
- Món khai vị (phần nhỏ thức ăn)danh từappetizer (small portion of food)
- Con đường núi hoặc đường mòndanh từmountain path or track
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picadaDạng gốc (base form)
- picadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en picadatrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với en picado |
| carne picada | Thịt băm | |
| en porreta picadatrạng từ | trạng từ | Trong buff, trong khỏa thân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cuộc đua đường phố ngắn
- A short street race.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , ,