Dịch

picada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈkada/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mổ (hành động dùng mỏ đập)danh từpeck (an act of striking with a beak)
  2. Vết cắn (của côn trùng)danh từbite (of an insect)
  3. Món khai vị (phần nhỏ thức ăn)danh từappetizer (small portion of food)
  4. Con đường núi hoặc đường mòndanh từmountain path or track

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picadaDạng gốc (base form)
  2. picadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en picadatrạng từĐồng nghĩa với en picado
carne picadaThịt băm
en porreta picadatrạng từTrong buff, trong khỏa thân

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuộc đua đường phố ngắn
  1. A short street race.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết cắn (của côn trùng)
Món khai vị (phần nhỏ thức ăn)

Ví dụ

  • , , ,

AI