Nghĩa chính
- Khai vị, món khai vịdanh từA small, light, and usually savory first course in a meal.
- Điều kích thích, mồi kích thíchdanh từSomething that creates or increases excitement for what is to follow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appetizerDạng gốc (base form)
- appetizersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc appetizerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Có món khai vị nào không?
- .Đây là món khai vị.
- .Nó giống như món khai vị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khai vị
Xuất hiện ở từ khác
- appdễ nhầm‘App’ đôi khi được dùng viết tắt cho ‘appetizer’, nghĩa là món khai vị, không liên quan tới công nghệ.