Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boquita
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈkita/
Nghĩa chính
1
Món khai vị; đồ ăn vặt
danh từ
appetizer; snack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boquita
Dạng gốc
(base form)
boquita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
appetizer
Khai vị, món khai vị
AI
1
Món khai vị
1
Món khai vị
1
Món khai vị