Dịch

boquita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈkita/

Nghĩa chính

  1. Món khai vị; đồ ăn vặtdanh từappetizer; snack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boquitaDạng gốc (base form)
  2. boquitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI