Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en picada
trạng từ
(adverb)
/em piˈkada/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với en picado
trạng từ
synonym of en picado
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en picado
AI
1
Đồng nghĩa với en picado
1
Đồng nghĩa với en picado
1
Đồng nghĩa với en picado