Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en picado
trạng từ
(adverb)
/em piˈkado/
Nghĩa chính
1
Đi xuống
trạng từ
downward
2
Giảm mạnh
trạng từ
plummetingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下来
xià lai
Xuống, đi xuống
下去
xià qù
Đi xuống
下降
xià jiàng
Đi xuống, hạ thấp
Tiếng Anh
downward
Đi xuống
AI
1
Đi xuống
2
Giảm mạnh
1
Đi xuống
2
Giảm mạnh
1
Đi xuống
2
Giảm mạnh