Dịch

biterm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ được lặp lại trong một văn bản tương đối ngắndanh từA term that is repeated in a relatively short text

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitermDạng gốc (base form)
  2. bitermsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI