Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị cắn
danh từ
One who is bitten.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitee
Dạng gốc
(base form)
bitee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bite
+
-ee
AI
1
Người bị cắn
1
Người bị cắn
1
Người bị cắn