Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tháng Támdanh từ riêngThe eighth month of the Roman, Julian, and Gregorian calendars, following July and preceding September.
- August (tên nam)danh từ riêngA male given name from Latin.
- August (họ)danh từ riêngA surname from Latin.
- August (California)danh từ riêngA census-designated place in San Joaquin County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AugustDạng gốc (base form)
- AugustsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 23 Augustdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Zăvoi, hạt Caraș-Severin, România |
| mid-Augustdanh từ, tính từ, trạng từ | danh từ, tính từ, trạng từ | Bất cứ lúc nào vào giữa tháng Tám |
| August Bank Holidaydanh từ | danh từ | Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8 |
| August plumdanh từ | danh từ | Cây mận hoang dã ở miền đông và miền trung Bắc Mỹ có quả màu đỏ cam với thịt màu vàng (Prunus Americaana) |
| august body | Tổ chức uy nghiêm | |
| August Thearchdanh từ | danh từ | Hoàng đế của Trung Quốc cổ đại, đặc biệt là khi đề cập đến ý nghĩa tôn giáo theo nghĩa đen của danh hiệu này |
| august assembly | Hội nghị trang trọng | |
| august presence | Sự hiện diện uy nghiêm |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
August (tên nữ)
- A female given name from English derived from the month (of birth).
Ví dụ
- , .Không thể đi xe mà thiếu điều hòa vào giữa tháng 8.
- Trump’s 8 50% 1 13% , $5.69 .
- ; . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc AugustNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Anh trung đạiAugust
- từ tiếng Anh cổAgustus
- từ tiếng Latinhaugustus“month of August”
Cùng gốc (doublet)august
danh từ riêng
- từ tiếng LatinhAugustus