Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Woodruff, Arkansasdanh từ riêngA city, the county seat of Woodruff County, Arkansas.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Richmond, ở phía đông trung tâm Georgia; cũng xem Disgustadanh từ riêngA city, the county seat of Richmond County, in east-central Georgia; also see Disgusta.
- Ngôi làng và thị trấn ở Quận Hancock, Illinoisdanh từ riêngA village and township in Hancock County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Augustadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, quận lỵ của Quận Perry, Mississippi, Hoa Kỳ |
| Pax Augustadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Pax Romana |
| West Augustadanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực tồn tại trong thời gian ngắn (từ 1774–1776) của Thuộc địa Virginia bao trùm phần lớn khu vực ngày nay là phía bắc Tây Virginia và tây nam Pennsylvania |
| Port Augustadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Nam Úc, Úc |
| Augusta Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Staunton |
| Augusta Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Augusta, Virginia, Hoa Kỳ |
| Augusta-Margaret Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực chính quyền địa phương ở khu vực Tây Nam, Tây Úc, được đặt tên theo các thị trấn Augusta và Sông Margaret trong đó |
| Augustana Lutherantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với Augustanan |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Lockhart
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Lockhart, Quận Pike, IndianaAn unincorporated community in Lockhart Township, Pike County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc AugustaVí dụ
- Luís .
- 337 .