Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
August Bank Holiday
danh từ
(noun)
UK
/
ɔː
ˈ
ɡ
ʌ
s
t
ˈ
b
a
ŋ
k
ˈ
h
ɒ
l
ɪ
d
i
/
US
/ɔˈ
ɡ
ʌ
s
t
ˈ
b
æ
ŋ
k
ˈ
h
ɑ
l
ə
ˌ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8
danh từ
A public holiday on the last Monday in August.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
August Bank Holiday
Dạng gốc
(base form)
August Bank Holiday
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
fact
that
rail's
August
Bank
Holiday
figures
this
year
were
higher
than
before
the
virus
indicates
the
potential
for
growth
.
AI
1
Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8
1
Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8
1
Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8