Dịch

August Bank Holiday

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày nghỉ lễ vào thứ Hai cuối cùng của tháng 8danh từA public holiday on the last Monday in August.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. August Bank HolidayDạng gốc (base form)
  2. August Bank HolidaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • rail's .

AI