Dịch

Augusto

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/auˈɡusto/

Nghĩa chính

  1. Uy nghiêm, uy nghi, tôn kínhtính từaugust
  2. Tên namdanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Augustus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AugustoDạng gốc (base form)
  2. augustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. augustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. augustaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Augusto có đôi mắt sáng và trong.
  • .Augusto đi trên cùng một chuyến tàu với Sara.
  • .Augusto là con trai tôi yêu nhất.

AI