Augusto
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/auˈɡusto/
Nghĩa chính
- Uy nghiêm, uy nghi, tôn kínhtính từaugust
- Tên namdanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Augustus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Augusto có đôi mắt sáng và trong.
- .Augusto đi trên cùng một chuyến tàu với Sara.
- .Augusto là con trai tôi yêu nhất.