Dịch

agosto

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aˈɡosto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tháng Támdanh từA1the eighth month of the year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agostoDạng gốc (base form)
  2. agostosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a finales de agostoVào cuối tháng Tám
a mediados de agostoVào giữa tháng Tám
a principios de agostoVào đầu tháng Tám
hacer su agostoKiếm bộn tiền
21 de agostoNgày 21 tháng Tám
en agostoVào tháng Tám

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng ngôi thứ nhất số ít ở thì hiện tại của agostar
  1. first-person singular present indicative of agostar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy đã lên đường sang Anh vào đầu tháng Tám.
  • .Đó là ngày ba mươi tháng Tám năm ngoái.
  • .Ông ấy đã phát biểu trước toàn dân vào ngày tám tháng Tám.

AI