Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agostero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡosˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người thu hoạch (nhện)
danh từ
harvestman (arachnid)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agostero
Dạng gốc
(base form)
agostero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
araña patona
chichina
falangio
opilón
pinacate
segador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harvestman
Máy gặt nam; bất kỳ người thu hoạch nào (người làm công việc thu hoạch vào mùa thu hoạch)
AI
1
Người thu hoạch (nhện)
1
Người thu hoạch (nhện)
1
Người thu hoạch (nhện)