Dịch

segador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/seɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy gặtdanh từreaper; harvester
  2. Máy cắt cỏdanh từmower
  3. Bố chân dàidanh từdaddy longlegs
  4. Đó gặt háitính từthat reaps

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segadorDạng gốc (base form)
  2. segadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. segadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. segadoraGiống cái (feminine)

AI