Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/seɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy gặt
danh từ
reaper; harvester
2
Máy cắt cỏ
danh từ
mower
3
Bố chân dài
danh từ
daddy longlegs
4
Đó gặt hái
tính từ
that reaps
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segador
Dạng gốc
(base form)
segador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
segador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
segador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reaper
Thợ gặt; máy gặt
mower
Máy cắt cỏ
daddy longlegs
Con hạc; bất kỳ loài côn trùng nào thuộc phân bộ Tipulomorpha
AI
1
Máy gặt
2
Máy cắt cỏ
3
Đó gặt hái
1
Máy gặt
2
Máy cắt cỏ
3
Đó gặt hái
1
Máy gặt
2
Máy cắt cỏ
3
Đó gặt hái