Nghĩa chính
- Máy cắt cỏdanh từA lawnmower, a machine used to cut grass on lawns.
- Máy gặt cỏ khôdanh từA farm machine used in hay production (sickle mower, finger-bar mower).
- Người cắt cỏdanh từA person who cuts grass.
- Người hay nhăn mặtdanh từOne who mows (makes grimaces).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mowerDạng gốc (base form)
- mowersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| push mowerdanh từ | danh từ | Loại máy cắt cỏ không có động cơ, vận hành bằng cách đẩy sao cho bánh xe dẫn động các bánh răng quay nhanh một cuộn |
| reel mowerdanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ có cụm nhiều lưỡi quay quanh một trục nằm ngang, thường không có động cơ và được thiết kế để người vận hành đi phía sau thiết bị hai bánh hoặc bốn bánh đẩy |
| water mowerdanh từ | danh từ | Máy được thiết kế để cắt và thu hoạch các loài thực vật dưới nước như cỏ dại và lau sậy |
| robot mowerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với robotic lawn mower |
| riding mowerdanh từ | danh từ | Loại máy cắt cỏ mà người điều khiển ngồi trên đó, không giống như máy cắt cỏ được đẩy hoặc kéo |
| Mower Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Austin |
| cylinder mowerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với reel mower |
| vertical mowerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với verticutter |
Ví dụ
- những người nhăn mặt và bĩu môi
- .Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
- ?Chiếc máy cắt cỏ này bao nhiêu tuổi rồi?
Họ từ (word family)
cùng gốc mowerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha