Nghĩa chính
- Loại máy cắt cỏ không có động cơ, vận hành bằng cách đẩy sao cho bánh xe dẫn động các bánh răng quay nhanh một cuộndanh từA kind of lawnmower with no engine, operated by pushing it so that wheels drive gears which rapidly spin a reel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- push mowerDạng gốc (base form)
- push mowersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| push mowđộng từ | động từ | Cắt cỏ bằng máy cắt cỏ đẩy |